1. I’d rather
a. I’d rather be…: Tôi thà… còn hơn
I’d là viết tắt của I would. Would là dạng quá khứ của will, được dùng để diễn tả mong muốn với nghĩa "Nếu mà là tôi thì tôi muốn...". I would không mang sắc thái quyết đoán mạnh mẽ như I will mà thể hiện mong muốn, ý định một cách nhẹ nhàng hơn. Rather thường được dùng khi so sánh hai sự vật, sự việc trái ngược nhau. Trong trường hợp này, rather thể hiện ý kiến trái ngược với ý kiến của đối phương hoặc thể hiện mong muốn trái với thực tế đang diễn ra. Theo đó, I’d rather được dùng khi muốn từ chối đối phương, mang nghĩa "Thay vì ~ thì tôi thà ~ còn hơn".
|
I'd rather be here |
Tôi thà ở đây còn hơn |
|
I'd rather be alone |
Tôi thà ở một mình còn hơn |
|
I'd rather be doing that job |
Tôi thà làm công việc đó còn hơn |
b. I’d rather…: Tôi thà làm gì còn hơn
"I'd rather + động từ" được dùng để diễn đạt lựa chọn của bản thân.
|
I'd rather drink coffee |
Tôi thà uống cà phê còn hơn |
|
It's a subject I'd rather avoid |
Đây là chủ đề mà tôi muốn tránh |
|
I'd rather stay home tonight |
Tôi thà ở nhà tối nay còn hơn |
c. I’d rather not…: Tôi thà không làm gì còn hơn
Cấu trúc "I'd rather not + động từ" được sử dụng khi bạn có quyền đưa ra lựa chọn hoặc khi người khác gợi ý bạn làm gì, và bạn cảm thấy "nếu không làm thì sẽ tốt hơn".
|
I'd rather not take the elevator |
Tôi thà không đi thang máy còn hơn |
|
I'd rather not attend the party |
Tôi thà không tham dự bữa tiệc còn hơn |
|
I'd rather not promise |
Tôi thà không hứa trước còn hơn |
2. I’m sure
a. I’m sure + mệnh đề thì hiện tại: Tôi chắc chắn là… (sự việc ở hiện tại)
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt sự chắc chắn của bản thân về một sự việc ở thời điểm hiện tại. Khác với I believe diễn đạt sự chắc chắn từ niềm tin của bản thân, I’m sure diễn đạt sự chắc chắn xuất phát từ thông tin, bằng chứng mà bản thân có về sự vật, sự việc đó.
|
I'm sure you feel the same way |
Tôi chắc chắn là bạn cũng cảm thấy giống vậy |
|
I'm sure you see my point |
Tôi chắc chắn là bạn hiểu ý tôi |
|
I'm sure you have plans for tomorrow |
Tôi chắc chắn là bạn có kế hoạch cho ngày mai |
b. I’m sure + mệnh đề thì quá khứ: Tôi chắc chắn là… (sự việc trong quá khứ)
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt sự chắc chắn của bản thân về một sự việc đã diễn ra trong quá khứ.
|
I'm sure he didn't mean it |
Tôi chắc chắn là anh ta không có ý đó đâu |
|
I'm sure they worked it out |
Tôi chắc chắn là họ đã giải quyết ổn thỏa |
|
I'm sure he was brilliant in many ways |
Tôi chắc chắn là anh ta đã xuất sắc ở nhiều mặt |
c. I’m sure + mệnh đề thì tương lai: Tôi chắc chắn là… (sự việc trong tương lai)
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt sự chắc chắn của bản thân về một sự việc trong tương lai.
|
I'm sure I'll have my chance |
Tôi chắc chắn là tôi sẽ có cơ hội |
|
I'm sure I'll be better by tomorrow |
Tôi chắc chắn là đến mai tôi sẽ khỏe hơn |
|
I'm sure you'll need it again |
Tôi chắc chắn là bạn sẽ lại cần đến nó |
3. It looks
a. It looks…: Trông nó…
"It looks + tính từ" được dùng để nói về vẻ ngoài của sự vật, sự việc với nghĩa "trông như thế nào". Động từ look diễn tả hành động nhìn bằng mắt nên thường được dùng khi nói về hình dạng bên ngoài của sự vật, sự việc. Cấu trúc câu được sử dụng trong trường hợp này là: (chủ ngữ + động từ + bổ ngữ).
|
It looks good |
Trông có vẻ hay đấy |
|
It looks a bit strange |
Trông nó hơi kỳ lạ |
|
The story looks interesting |
Câu chuyện nghe có vẻ hay đấy |
b. You look…: Trông bạn…
"You look + tính từ" được sử dụng để nói về vẻ ngoài của người đối diện, có nghĩa là "trông đối phương như thế nào". Ở đây, vẻ ngoài được hiểu là tất cả những gì một người thể hiện ra bên ngoài, có thể nhìn/cảm nhận được chứ không chỉ riêng ngoại hình.
|
You look exhausted |
Trông cậu mệt lử rồi |
|
You look different today |
Hôm nay trông cậu khác thế |
|
You look furious |
Trông cậu có vẻ tức tối |
c. It/You doesn't/don't look…: Trông nó/bạn không…
Cấu trúc này có nghĩa là "Trông (nó/bạn) không như thế nào". Đây là cấu trúc phủ định của "It/You look", dùng để diễn đạt rằng vẻ ngoài, hình dáng của sự vật, sự việc hay đối phương mà ta nhìn thấy trông không như điều mà ta nghĩ đến.
|
The situation doesn't look good |
Tình hình không ổn lắm |
|
Don't look so surprised |
Đừng tỏ ra ngạc nhiên như thế |
|
The decision doesn't look that bad |
Quyết định đó không tệ vậy đâu |
4. It looks like
a. It looks [You look] like + danh từ: Trông cái gì/ai giống như…
Cấu trúc này được dùng để nói về vẻ ngoài, hình dáng của sự vật, sự việc hoặc người nào đó, với nghĩa "trông giống ai/cái gì". Do danh từ không thể trực tiếp đứng sau look nên cần có giới từ like đứng trước danh từ.
|
You look like a leader |
Trông bạn giống một người lãnh đạo |
|
You look like a real engineer in that uniform |
Trông bạn giống như một kỹ sư thực thụ trong bộ đồng phục đó |
|
It looks like a professional workspace here |
Ở đây trông giống như một không gian làm việc chuyên nghiệp |
b. It looks like + mệnh đề: Có vẻ như…
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt suy nghĩ, phán đoán về một tình huống nào đó. It ở đây đóng vai trò là chủ ngữ giả nên không ám chỉ một sự vật, sự việc nào mà chỉ được sử dụng làm chủ ngữ cho động từ look.
|
It looks like my phone doesn't work |
Có vẻ như điện thoại của tôi hỏng rồi |
|
It looks like she's in trouble |
Có vẻ như cô ấy gặp rắc rối |
|
It looks like the turbine is operating at full capacity |
Có vẻ như tuabin đang hoạt động hết công suất |
c. Từ chỉ người + look/looks like + mệnh đề: Trông ai như/Trông ai có vẻ như…
Chủ ngữ trong cấu trúc này là đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người và sau look like là một mệnh đề. Cấu trúc này được dùng để diễn đạt nghĩa "Trông ai đó/Có vẻ như ai đó đang ở trong trạng thái nào".
|
You look like you are ready for the final presentation |
Bạn trông có vẻ như đã sẵn sàng cho buổi thuyết trình |
|
She looks like she’s satisfied with the results |
Cô ấy trông có vẻ hài lòng với kết quả |
|
He looks like he has a lot of experience |
Anh ấy trông có vẻ như có rất nhiều kinh nghiệm |
Thực hiện: CLB Tiếng Anh PECC2