KỲ 1 - PHÁT TRIỂN ĐIỆN HẠT NHÂN: LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG QUỐC GIA

Bối cảnh năng lượng và môi trường của Việt Nam đã có nhiều thay đổi sâu sắc, chịu tác động mạnh mẽ từ hai xu thế lớn:

  • Chuyển dịch năng lượng toàn cầu hướng tới giảm phát thải khí nhà kính; dù hiện nay tiến độ triển khai đang chậm hơn so với kỳ vọng và nhiều quốc gia đã thừa nhận khó đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050; và
  • Yêu cầu đảm bảo an ninh năng lượng trong nước trước tốc độ tăng trưởng kinh tế – xã hội nhanh và bền vững.

Nhu cầu năng lượng và điện thương phẩm của Việt Nam dự báo tiếp tục tăng nhanh, đi cùng với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10%/năm giai đoạn 2026 – 2030 và khoảng 7,5%/năm giai đoạn 2031 – 2050 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Để đáp ứng nhu cầu này, hệ thống điện quốc gia phải bổ sung trung bình 7.000 – 8.000 MW nguồn mới mỗi năm trong thập kỷ tới. Trong khi đó:

  • Thủy điện đã gần như khai thác hết tiềm năng kinh tế – kỹ thuật;
  • Năng lượng tái tạo (gió, mặt trời) có tính biến động lớn và đặt ra yêu cầu đầu tư lớn vào lưới và lưu trữ;
  • Nhiệt điện khí phụ thuộc nguồn LNG nhập khẩu với rủi ro giá nhiên liệu và an ninh năng lượng.

Trong bối cảnh đó, dù thế giới đối mặt với nhiều thách thức trong việc đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, Việt Nam vẫn duy trì cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải, đồng thời chủ động điều chỉnh lộ trình chuyển đổi năng lượng theo hướng thực tế và bền vững hơn. Điều này đòi hỏi cơ cấu nguồn điện phải dịch chuyển khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn ổn định, phát thải thấp và có khả năng vận hành liên tục. Điện hạt nhân (ĐHN) được xem là một lựa chọn chiến lược nhờ phát thải gần như bằng 0, hệ số công suất cao và khả năng đóng vai trò nguồn điện nền hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo biến đổi như gió và mặt trời.

Các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp, Anh và gần đây là Hà Lan, Ba Lan, Cộng hòa Czech, thậm chí cả một số nước Đông Nam Á (Indonesia, Philippines) đều đang khởi động hoặc quay trở lại chương trình điện hạt nhân. Báo cáo của Cơ quan Năng lượng Hạt nhân (thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD/NEA) (2025) chỉ ra rằng điện hạt nhân là nguồn điện ít chi phí nhất để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0, khi xét theo chi phí hệ thống, bao gồm dự phòng, ổn định lưới và chi phí lưu trữ.

Đối với Việt Nam, bước ngoặt chính sách đã được xác lập vào cuối năm 2024 khi Quốc hội ban hành Nghị quyết số 174/2024/QH15 ngày 30/11/2024, đồng ý tiếp tục thực hiện chủ trương đầu tư Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Trên cơ sở đó, ngày 01/4/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành văn bản số 381/TTg-CN giao:

  • Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) làm chủ đầu tư dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1;
  • Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) làm chủ đầu tư dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 2.

Hai dự án được định hướng đưa vào vận hành trong giai đoạn 2030 - 2035, phù hợp với yêu cầu bổ sung nguồn điện nền quy mô lớn trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2050.

Chương trình tái khởi động điện hạt nhân lần này không chỉ hướng đến việc xây dựng nhà máy, mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực quốc gia về hạt nhân. Điều đó đòi hỏi:

  • Khung pháp quy và thể chế đầy đủ, phù hợp với tiêu chuẩn của Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế (IAEA);
  • Nguồn nhân lực và tổ chức hỗ trợ kỹ thuật có năng lực (Technical Support Organization – TSO);
  • Hạ tầng kỹ thuật và cơ chế quản lý an toàn vững chắc;
  • Mô hình tài chính và cơ chế hợp tác quốc tế minh bạch, bền vững.

Do vậy, việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân của Việt Nam phải được triển khai theo cách tiếp cận thận trọng, từng bước và dựa trên bằng chứng kỹ thuật, tránh lặp lại sai lầm của những dự án lớn “học khi đang làm”.

Nội dung của Chương này sẽ tập trung phân tích và đề xuất định hướng chiến lược cho ba nhóm nhiệm vụ then chốt:

  • Định hướng lựa chọn công nghệ lò phản ứng phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  • Đánh giá hiện trạng hạ tầng hạt nhân của Việt Nam.
  • Phân tích vai trò và nhu cầu hợp tác quốc tế, đặc biệt là vai trò của IAEA và đối tác công nghệ.

Điện hạt nhân không chỉ là một dự án đầu tư cụ thể, mà là một chương trình chiến lược quốc gia về năng lượng – công nghệ – hạ tầng – nhân lực có tác động lâu dài tới quá trình công nghiệp hóa và đảm bảo chủ quyền năng lượng của Việt Nam.

2. Bối cảnh phát triển điện hạt nhân Việt Nam trong giai đoạn mới

2.1. Bối cảnh mới về năng lượng và môi trường

Trong những năm gần đây, bối cảnh năng lượng và môi trường của Việt Nam đã có nhiều thay đổi sâu sắc, chịu tác động bởi cả yếu tố trong nước và xu thế toàn cầu. Nhu cầu năng lượng của Việt Nam tiếp tục tăng nhanh cùng với tốc độ phát triển kinh tế, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, một trong những mục tiêu để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia là phải cung cấp đủ nhu cầu điện trong nước, đáp ứng mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội với mức tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10,0%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030, khoảng 7,5%/năm trong giai đoạn 2031 – 2050. Yêu cầu đặt ra là phải phát triển đồng bộ, đa dạng hóa các loại hình nguồn điện với cơ cấu hợp lý để bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao tính tự chủ của ngành điện, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.

Một trong những quan điểm chỉ đạo của Bộ Chính trị tại Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 là phát triển đồng bộ, hợp lý và đa dạng hóa các loại hình năng lượng; ưu tiên khai thác, sử dụng triệt để và hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng mới, năng lượng sạch; khai thác và sử dụng hợp lý các nguồn năng lượng hóa thạch trong nước, chú trọng bình ổn, điều tiết và bảo đảm dự trữ năng lượng quốc gia; phát triển điện hạt nhân, điện khí; có lộ trình giảm tỉ trọng điện than một cách hợp lý. Cơ cấu tối ưu hệ thống năng lượng quốc gia, bảo đảm tính đồng bộ, hiệu quả, phát huy lợi thế so sánh của từng vùng và địa phương.

Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân đang nổi lên như một giải pháp quan trọng và chiến lược, giúp Việt Nam vừa đảm bảo an ninh năng lượng dài hạn, vừa đáp ứng mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Công nghệ hạt nhân thế hệ mới hiện nay ngày càng an toàn, hiệu quả và thân thiện hơn với môi trường; nhiều quốc gia trong khu vực như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản đã quay trở lại hoặc thúc đẩy mạnh mẽ chương trình điện hạt nhân để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững.

Phát triển nguồn điện hạt nhân theo đúng định hướng đã được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 174/2024/QH15 ngày 30 tháng 11 năm 2024, Nghị quyết số 189/2025/QH15 ngày 19 tháng 02 năm 2025 về cơ chế, chính sách đặc biệt đầu tư xây dựng Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận, Chỉ thị số 01/CT-TTg ngày 03 tháng 01 năm 2025 của Thủ tướng Chính phủ cũng là một trong những phương án phát triển điện lực Quốc gia quan trọng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu, chuẩn bị và tái khởi động chương trình điện hạt nhân là một yêu cầu khách quan, cấp thiết trong bối cảnh mới. Điện hạt nhân không chỉ giúp đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nhập khẩu năng lượng, mà còn góp phần quan trọng trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, đảm bảo ổn định hệ thống điện quốc gia và hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

2.2. Trọng tâm của chương trình phát triển điện hạt nhân hiện nay

Sau khi Việt Nam tạm dừng triển khai dự án điện hạt nhân Ninh Thuận vào năm 2016, tình hình năng lượng trong nước và thế giới đã thay đổi sâu sắc. Trước những thách thức về an ninh năng lượng, cùng với xu hướng tái khởi động điện hạt nhân trên phạm vi toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cần thiết phải xây dựng lại chương trình phát triển điện hạt nhân theo hướng thận trọng, bài bản và phù hợp với điều kiện mới.

Đối với điện hạt nhân, Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị cũng đã chỉ đạo khẩn trương triển khai các dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, đưa vào vận hành trong giai đoạn 2030 - 2035. Xây dựng Chương trình phát triển điện hạt nhân theo các quy mô linh hoạt và các nhà máy điện hạt nhân (NMĐHN) lắp ráp mô-đun nhỏ; đẩy mạnh đầu tư cho nghiên cứu, phát triển công nghệ năng lượng nguyên tử, từng bước làm chủ công nghệ điện hạt nhân, bao gồm công nghệ lò phản ứng hạt nhân; lựa chọn công nghệ tiên tiến, phù hợp với điều kiện của Việt Nam, bảo đảm an ninh, an toàn tuyệt đối và tối ưu hóa hiệu quả tổng thể về kinh tế - xã hội; khuyến khích doanh nghiệp khu vực nhà nước và tư nhân tham gia phát triển điện hạt nhân mô-đun nhỏ

Như vậy, trọng tâm của chương trình điện hạt nhân hiện nay cần hướng tới việc tạo dựng nền tảng vững chắc về thể chế, nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và năng lực quản lý an toàn hạt nhân. Đây là bước đi chiến lược nhằm đảm bảo Việt Nam có đủ năng lực tự chủ khi quay lại triển khai dự án trong tương lai.

Hoàn thiện cơ sở chính sách và thể chế pháp lý: Một trong những trọng tâm hàng đầu là xây dựng, cập nhật và hoàn thiện khung pháp lý cho phát triển điện hạt nhân, phù hợp với các tiêu chuẩn và hướng dẫn của IAEA. Điều này bao gồm việc rà soát Luật Năng lượng nguyên tử, lập và ban hành các Nghị định, Thông tư và các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về cấp phép, an toàn bức xạ, quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng và chất thải phóng xạ, v.v..

Phát triển nguồn nhân lực và năng lực khoa học – công nghệ: Nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định đối với bất kỳ chương trình điện hạt nhân nào. Sau thời gian gián đoạn, cần tái thiết hệ thống đào tạo chuyên sâu trong các lĩnh vực vật lý hạt nhân, kỹ thuật lò phản ứng, an toàn hạt nhân, và quản lý dự án tại các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý. Đồng thời, việc hợp tác quốc tế với IAEA và các quốc gia có kinh nghiệm như Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Hoa Kỳ… là cần thiết để trao đổi chuyên gia, đào tạo thực hành và chuyển giao công nghệ.

Chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật và hệ thống an toàn: Một trọng tâm quan trọng khác là xây dựng năng lực về hạ tầng và hệ thống bảo đảm an toàn, bao gồm: lựa chọn, khảo sát và bảo tồn địa điểm tiềm năng; thiết lập hệ thống quan trắc phóng xạ và cảnh báo sớm; đầu tư phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu lò mô phỏng; và từng bước hình thành tổ chức quản lý an toàn hạt nhân độc lập. Đây là các điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể tiến tới giai đoạn triển khai dự án một cách an toàn và được quốc tế công nhận.

Tiếp cận công nghệ mới – hướng tới mô hình linh hoạt và an toàn hơn: Chương trình hiện nay cần tập trung nghiên cứu, đánh giá khả năng áp dụng các công nghệ hạt nhân tiên tiến như lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và lò thế hệ III+, IV, là những công nghệ có quy mô linh hoạt, mức độ an toàn cao, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và phù hợp hơn với điều kiện hạ tầng của Việt Nam. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp sẽ là yếu tố quyết định đến tính khả thi và hiệu quả của chương trình trong giai đoạn tới.

Tăng cường hợp tác quốc tế và truyền thông xã hội: Để đảm bảo tính minh bạch và nhận được sự ủng hộ của công chúng, cần đẩy mạnh công tác thông tin – truyền thông về lợi ích, tính an toàn và vai trò của điện hạt nhân, tránh tâm lý e ngại trong xã hội. Đồng thời, mở rộng hợp tác song phương và đa phương với các quốc gia, tổ chức quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu, đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm quản lý an toàn là yếu tố then chốt để Việt Nam nhanh chóng hội nhập với xu hướng phát triển năng lượng hạt nhân trên thế giới.

3. Lựa chọn công nghệ điện hạt nhân phù hợp với điều kiện Việt Nam

3.1. Tổng quan các công nghệ lò phản ứng phát điện

Lò phản ứng hạt nhân phát điện là thiết bị trong đó xảy ra phản ứng phân hạch có điều khiển để sinh ra nhiệt năng, sau đó được sử dụng để tạo hơi nước quay tua-bin phát điện. Trải qua hơn 70 năm phát triển, công nghệ lò phản ứng hạt nhân đã tiến hóa qua nhiều thế hệ, từ thế hệ I (giai đoạn thí nghiệm, nghiên cứu) đến thế hệ III+ và hướng tới thế hệ IV hiện nay.

Mỗi thế hệ phản ánh bước tiến về an toàn, hiệu suất năng lượng, khả năng kinh tế và mức độ thân thiện môi trường.

Hình 1: Các thế hệ lò phản ứng hạt nhân phát điện [1].

3.1.1. Lò phản ứng thế hệ I

  • Thời kỳ phát triển: Thập niên 1950 - 1960.
  • Đặc điểm: Là các lò phản ứng đầu tiên được sử dụng cho mục đích phát điện (ví dụ: Calder Hall – Anh, Shippingport – Mỹ).
  • Công nghệ: Thiết kế còn đơn giản, mức độ an toàn thấp, chưa có hệ thống bảo vệ thụ động.
  • Tình trạng: Đã ngừng hoạt động; chủ yếu có ý nghĩa lịch sử và nghiên cứu.

3.1.2. Lò phản ứng thế hệ II

  • Thời kỳ phát triển: Từ thập niên 1970 đến đầu 1990.
  • Công nghệ tiêu biểu: Lò nước áp lực (PWR – Pressurized Water Reactor) – phổ biến nhất, sử dụng nước nhẹ làm chất làm chậm và làm mát; Lò nước sôi (BWR – Boiling Water Reactor) – nước trong vùng hoạt sinh hơi trực tiếp để chạy tua-bin; Lò nước nặng (PHWR/CANDU) – dùng nước nặng làm chất làm chậm, cho phép sử dụng nhiên liệu urani tự nhiên.
  • Đặc điểm: Độ tin cậy và an toàn được cải thiện, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào hệ thống an toàn chủ động (cần nguồn điện và thao tác con người).
  • Tình trạng: Hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong các nhà máy điện hạt nhân đang vận hành trên thế giới (khoảng 60 – 70%).

3.1.3. Lò phản ứng thế hệ III và III+

  • Thời kỳ phát triển: Từ giữa thập niên 1990 đến nay.
  • Đặc điểm nổi bật: Cải tiến toàn diện về an toàn, hiệu suất, tuổi thọ (60 năm hoặc hơn) và khả năng chịu đựng tai nạn nghiêm trọng; Ứng dụng hệ thống an toàn thụ động, có thể hoạt động mà không cần nguồn điện ngoài hoặc can thiệp của con người trong nhiều giờ; Chuẩn hóa thiết kế, rút ngắn thời gian cấp phép và xây dựng.
  • Các công nghệ tiêu biểu: EPR (European Pressurized Reactor – Pháp/Phần Lan/Trung Quốc): công suất 1.600 MW, an toàn cao; AP1000 (Westinghouse – Mỹ): sử dụng hoàn toàn hệ thống an toàn thụ động, công suất 1.100 MW; VVER-1200 (Nga): lò nước áp lực cải tiến với nhiều lớp bảo vệ và vùng lưu giữ vùng hoạt nóng chảy; ABWR và ESBWR (Nhật – Mỹ): lò nước sôi thế hệ mới.
  • Tình trạng: Là thế hệ được triển khai phổ biến trong các dự án hiện nay (Trung Quốc, Nga, Mỹ, Pháp, Hàn Quốc…).

3.1.4. Lò phản ứng thế hệ IV

  • Thời kỳ phát triển: đang trong giai đoạn nghiên cứu, trình diễn (2030 – 2040).
  • Mục tiêu: tăng hiệu suất sử dụng nhiên liệu, giảm phát sinh chất thải phóng xạ, và đảm bảo an toàn nội tại cao.
  • Các công nghệ nghiên cứu chính (6 loại theo Diễn đàn Lò phản ứng thế hệ IV – GIF): lò phản ứng nhiệt độ rất cao (VHTR), lò phản ứng muối nóng chảy (MSR), lò phản ứng nơtron nhanh làm mát bằng natri (SFR), lò phản ứng làm mát bằng nước siêu tới hạn (SCWR), lò phản ứng nơtron nhanh làm mát bằng khí (GFR) và lò phản ứng nơtron nhanh làm mát bằng chì (LFR).
  • Đặc điểm chung: an toàn nội tại cao, hiệu quả sử dụng tài nguyên tốt hơn, phát thải thấp, có tiềm năng kết hợp sản xuất hydro và nhiệt công nghiệp.

3.1.5. Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR – Small Modular Reactor)

Bên cạnh phân loại theo thế hệ, một hướng phát triển nổi bật hiện nay là lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), công suất dưới 300 MW điện mỗi mô-đun.

  • Ưu điểm: linh hoạt trong quy mô, có thể lắp ghép mô-đun, chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, thời gian xây dựng ngắn, an toàn thụ động cao, thích hợp với hệ thống điện vừa và nhỏ hoặc vùng hải đảo.
  • Một số thiết kế đang phát triển: NuScale (Mỹ), SMART (Hàn Quốc), BWRX-300 (GE-Hitachi), RITM-200 (Nga).

3.1.6. Số liệu thống kê các loại lò phản ứng đang hoạt động

Theo dữ liệu thống kê từ hệ thống thông tin lò phản ứng điện hạt nhân (PRIS) của IAEA, tính đến ngày 13/01/2026, trên thế giới có tổng cộng 415 lò phản ứng điện hạt nhân đang hoạt động, với tổng công suất điện ròng là 375.980 MW [2].

Hình 2: Số lượng các loại lò phản ứng hạt nhân đang hoạt động trên thế giới [2]

Bảng 1: Bảng tổng hợp lò phản ứng đang hoạt động [2]

So sánh số lượng và công suất cho thấy sự áp đảo hoàn toàn của công nghệ Lò nước nhẹ (LWR) trên toàn thế giới:

  • Lò nước áp lực (PWR): Đây là loại lò phản ứng phổ biến nhất, chiếm 73,49% tổng số lò đang hoạt động (305 trên 415 lò).
  • Lò nước nhẹ (LWR): Khi cộng cả PWR và BWR, tổng số lò nước nhẹ đang hoạt động là 348 lò, chiếm gần 84% tổng số lò trên toàn cầu.
  • Công suất: PWR cũng chiếm phần lớn công suất điện (net) (294.107 MW).
  • Lò nước nặng (PHWR): Chiếm khoảng 11% số lượng lò (46 lò) và là loại lò phổ biến thứ hai.
  • Lò làm mát bằng khí/Graphite (GCR/LWGR/HTGR): Các loại lò này, bao gồm LWGR (10 lò), GCR (8 lò), và HTGR (1 lò), chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số lò đang vận hành.
  • Lò tái sinh nhanh (FBR): Hiện chỉ có 2 lò FBR đang hoạt động với tổng công suất 1.380 MW.

Sự thống trị của LWR, đặc biệt là PWR, phản ánh lịch sử phát triển sớm của chúng tại Mỹ và Nga trước khi năng lượng hạt nhân phát triển mạnh từ đầu những năm 70.

(Còn tiếp)

Tài liệu tham khảo:

[1] "ForoNuclear," 1 11 2025. [Online]. Available: https://www.foronuclear.org/en/resources/infographics/generations-of-nuclear-reactors/.
[2] IAEA, "IAEA| PRIS," IAEA, 13 1 2026. [Online]. Available: https://pris.iaea.org/pris/worldstatistics/operationalreactorsbytype.aspx. [Accessed 13 1 2026].

Trích Tạp chí Phân tích và nhận định của PECC2 về Triển vọng Phát triển Năng lượng Việt Nam - Ấn bản 2025

Chia sẻ: